Dưới đây là tổng hợp bảng giá sắt thép hôm nay từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam để quý khách tham khảo:
| Loại thép | Quy cách / Đường kính | Đơn vị tính | Đơn giá ước tính (VNĐ) |
| Thép cuộn | CB240-T / D6 - D8 | Kg | 14.200 - 15.100 |
| Thép thanh vằn | D10 (CB300 / CB400) | Cây (11.7m) | 115.000 - 128.000 |
| Thép thanh vằn | D12 (CB300 / CB400) | Cây (11.7m) | 175.000 - 192.000 |
| Thép thanh vằn | D14 (CB300 / CB400) | Cây (11.7m) | 240.000 - 262.000 |
| Thép thanh vằn | D16 (CB300 / CB400) | Cây (11.7m) | 310.000 - 338.000 |
| Thép thanh vằn | D18 - D20 | Cây (11.7m) | 395.000 - 520.000 |
| Thép thanh vằn | D22 - D32 | Cây (11.7m) | Liên hệ báo giá tốt |

| Loại sản phẩm | Quy cách phổ biến | Đơn vị tính | Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
| Thép hộp mạ kẽm | 20x40, 30x60, 40x80, 50x100 | Kg | 16.500 - 18.200 |
| Thép hộp đen | Vuông 10x10 đến 100x100 | Kg | 15.200 - 16.800 |
| Thép hình I, U, V, H | Đa dạng kích thước | Kg | 16.800 - 19.500 |
> Lưu ý: Bảng giá sắt hôm nay có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và thời điểm giao hàng. Để nhận báo giá chi tiết kèm chiết khấu tốt nhất, truy cập ngay Vật Tư Vina.

Giá nguyên liệu đầu vào: Quặng sắt, thép phế liệu và giá phôi thép trên thị trường thế giới.
Nhu cầu thị trường: Khối lượng thi công xây dựng dân dụng, công nghiệp và các dự án đầu tư công.
Chính sách phân phối: Mua qua đại lý cáp thép uy tín giúp giảm chi phí trung gian.
Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
Kho hàng lớn: Đa dạng các dòng cáp thép chịu lực, cáp bọc nhựa, phụ kiện nâng hạ và thép xây dựng.
Giá tận gốc: Phân phối trực tiếp không qua trung gian, đáp ứng mọi quy mô dự án.
Vận chuyển nhanh chóng: Giao hàng tận nơi tại TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh thành trên toàn quốc.
Bình luận của bạn