Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thép xây dựng có thể biến động theo xu hướng thị trường và quy mô đơn hàng. Để nhận báo giá chính xác kèm chiết khấu tốt nhất, vui lòng truy cập ngay Vật Tư Vina.
| Tên sản phẩm / Quy cách | Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg/cây 11.7m) | Đơn giá / Cây (VNĐ) | Đơn giá / Tấn (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Thép cuộn Việt Úc | CB240-T / D6 - D8 | Theo kg | — | 14.850.000 |
| Thép thanh vằn D10 | CB300-V / D10 | 7.21 | 118.000 | 15.100.000 |
| Thép thanh vằn D12 | CB300-V / D12 | 10.39 | 168.000 | 15.050.000 |
| Thép thanh vằn D14 | CB300-V / D14 | 14.16 | 228.000 | 15.000.000 |
| Thép thanh vằn D16 | CB300-V / D16 | 18.47 | 296.000 | 14.950.000 |
| Thép thanh vằn D18 | CB300-V / D18 | 23.38 | 375.000 | 14.950.000 |
| Thép thanh vằn D20 | CB300-V / D20 | 28.90 | 462.000 | 14.900.000 |
| Thép thanh vằn D22 | CB300-V / D22 | 34.96 | 558.000 | 14.900.000 |
| Thép thanh vằn D25 | CB300-V / D25 | 45.10 | 721.000 | 14.900.000 |

Cam kết chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm thép cuộn, thép thanh vằn Việt Úc đều nhập trực tiếp từ nhà máy, bảo đảm đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO-CQ.
Cung ứng vật tư trọn gói: Bên cạnh sắt thép xây dựng, Vật Tư Vina còn là đại lý cáp thép uy tín hàng đầu, chuyên cung cấp cáp thép chống xoắn, cáp bọc nhựa và phụ kiện nâng hạ phục vụ công trình toàn quốc.
Giá tốt tại kho - Giao hàng tận công trình: Đội ngũ xe vận tải chuyên dụng sẵn sàng giao hàng tận nơi nhanh chóng, tối ưu chi phí vận chuyển cho quý khách.
Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về bảng giá sắt Việt Úc hôm nay hoặc các sản phẩm vật tư công trình, vui lòng liên hệ ngay với Vật Tư Vina để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất ngay hôm nay!

Bình luận của bạn