Cáp vải cẩu hàng được phân loại dựa trên màu sắc và số lớp vải theo tiêu chuẩn EN 1492-1. Mỗi màu sắc đại diện cho một mức tải trọng khác nhau. Việc sử dụng sai tải trọng có thể dẫn đến đứt cáp, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.
Góc nâng: Tải trọng thực tế sẽ giảm dần khi góc nâng (giữa hai nhánh cáp) tăng lên.
Kiểu nâng: Nâng thẳng đứng, nâng kiểu thắt nút (Choker), hay nâng kiểu chữ U (Basket).
Chất liệu: Polyester cao cấp có khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt hơn.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn cho dòng cáp vải bản dẹt (Webbing Sling) dựa trên hệ số an toàn 6:1 hoặc 7:1.
| Màu sắc | Bản rộng (mm) | Tải nâng thẳng (Tấn) | Kiểu thắt nút (Tấn) | Kiểu chữ U (Tấn) |
| Tím (Violet) | 25 - 30 | 1 | 0.8 | 2.0 |
| Xanh lá (Green) | 50 - 60 | 2 | 1.6 | 4.0 |
| Vàng (Yellow) | 75 - 90 | 3 | 2.4 | 6.0 |
| Xám (Grey) | 100 - 120 | 4 | 3.2 | 8.0 |
| Đỏ (Red) | 125 - 150 | 5 | 4.0 | 10.0 |
| Nâu (Brown) | 150 - 180 | 6 | 4.8 | 12.0 |
| Xanh dương (Blue) | 200 - 240 | 8 | 6.4 | 16.0 |
| Cam (Orange) | >250 | 10 - 20 | 8.0 - 16.0 | 20.0 - 40.0 |
Lưu ý: Khi tra cứu bảng tải trọng cáp vải, hãy chú ý đến số đường chỉ đen trên bề mặt cáp. Thông thường, 1 đường chỉ tương ứng với 1 tấn tải trọng nâng thẳng.

Nếu bạn cần tính toán chính xác lực căng trên mỗi nhánh cáp khi nâng ở một góc $\theta$ so với phương thẳng đứng, có thể sử dụng công thức:
F = W / [n * cos(θ)]
Trong đó:
F: Lực căng trên mỗi nhánh cáp.
W: Tổng trọng lượng vật nặng.
n: Số nhánh cáp sử dụng.
θ: Góc tạo bởi nhánh cáp và phương thẳng đứng.
Mức giá cáp vải phụ thuộc vào chiều dài (1m, 2m, 10m...) và tải trọng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho loại cáp vải bản dẹt 2 đầu mắt:
Cáp vải 1 tấn (Tím): Từ 45.000 VNĐ/mét
Cáp vải 2 tấn (Xanh lá): Từ 75.000 VNĐ/mét
Cáp vải 3 tấn (Vàng): Từ 110.000 VNĐ/mét
Cáp vải 5 tấn (Đỏ): Từ 190.000 VNĐ/mét
Cáp vải 10 tấn (Cam): Liên hệ hotline để nhận chiết khấu dự án.
Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy thời điểm.
Vật Tư Vina tự hào là đại lý cáp thép và vật tư nâng hạ hàng đầu Việt Nam. Chúng tôi cam kết:
Chất lượng: Sản phẩm đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
Đa dạng: Cung cấp đầy đủ các loại cáp thép, ma ní, và tăng đơ.
Hỗ trợ: Tư vấn kỹ thuật dựa trên bảng tra tải trọng cáp vải thực tế.
Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách vui lòng truy cập website vattuvina.vn hoặc liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
Bình luận của bạn